輕俏
khinh tiếu
Hán Việt: khinh tiếu · Pinyin: qīng qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻巧俊美。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻巧俊美。
Eng
- Cihui 輕俏 īngqiào s.v. smart; good-looking
Hán Việt: khinh tiếu · Pinyin: qīng qiào