輕典 qīng diǎn · khinh điển Hán Việt: khinh điển · Pinyin: qīng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 典 (điển)Pinyinqīng diǎnHán Việtkhinh điểnCấu tạo輕 + 典 · khinh + điển nghĩa thành phần: khinh + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指条文简约﹑处罚从宽的法律。Tân Hoa Tự Điển 1.指条文简约﹑处罚从宽的法律。