輕獸 qīng shòu · khinh thú Hán Việt: khinh thú · Pinyin: qīng shòu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 獸 (thú)Pinyinqīng shòuHán Việtkhinh thúCấu tạo輕 + 獸 · khinh + thú nghĩa thành phần: khinh + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔走迅捷的野兽。Tân Hoa Tự Điển 1.奔走迅捷的野兽。