輕軍

qīng jūn khinh quân

Hán Việt: khinh quân · Pinyin: qīng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人数不多﹑轻装疾行的部队; 谓轻忽军法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人数不多﹑轻装疾行的部队。 2.谓轻忽军法。