輕農 khinh nông Hán Việt: khinh nông Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 農 (nông)Hán Việtkhinh nôngCấu tạo輕 + 農 · khinh + nông nghĩa thành phần: khinh + nông Nghĩa EngCihui 輕農 īngnóng* v.o. ignore/underestimate agriculture