轻凊

qīng qìngkhinh sảnh

Hán Việt: khinh sảnh · Pinyin: qīng qìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓衣服轻而凉快。

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 凊 (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣服轻而凉快。

Từ liên quan

Gần nghĩa

輕便 · 輕兵 · 輕刑 · 輕安 · 輕忽 · 輕慢 · 輕才 · 輕敵