輕凊

qīng qìng khinh sảnh

Hán Việt: khinh sảnh · Pinyin: qīng qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衣服轻而凉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣服轻而凉快。