輕出

qīng chū khinh xuất

Hán Việt: khinh xuất · Pinyin: qīng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随便外出; 谓简从出行; 谓轻率出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随便外出。 2.谓简从出行。 3.谓轻率出仕。