輕刑
khinh hình
Hán Việt: khinh hình · Pinyin: qīng xíng
Tổng quan
tiểu hình: hình phạt nhẹ/giảm nhẹ hình phạt
Nghĩa
Việt
- Cihui tiểu hình: hình phạt nhẹ/giảm nhẹ hình phạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 减省刑罚; 犹轻典; 轻罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.减省刑罚。 2.犹轻典。 3.轻罪。
Eng
- Cihui 輕刑 qīngxíng n. light punishment