輕動

qīng dòng khinh động

Hán Việt: khinh động · Pinyin: qīng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻举妄动; 轻轻地飘动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻举妄动。 2.轻轻地飘动。