輕勁 qīng jìn · khinh kính Hán Việt: khinh kính · Pinyin: qīng jìn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 勁 (kính)Pinyinqīng jìnHán Việtkhinh kínhCấu tạo輕 + 勁 · khinh + kính nghĩa thành phần: khinh + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容水流轻快有力。Tân Hoa Tự Điển 1.形容水流轻快有力。