輕卒

qīng zú khinh tốt

Hán Việt: khinh tốt · Pinyin: qīng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻装的兵卒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻装的兵卒。