輕單

qīng dān khinh đan

Hán Việt: khinh đan · Pinyin: qīng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓轻装单身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻装单身。