輕口

qīng kǒu khinh khẩu

Hán Việt: khinh khẩu · Pinyin: qīng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口轻。轻易开口; 轻声,小声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口轻。轻易开口。 2.轻声,小声。