輕合

qīng hé khinh hợp

Hán Việt: khinh hợp · Pinyin: qīng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻率交战; 轻易结合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻率交战。 2.轻易结合。