輕噸 khinh đốn Hán Việt: khinh đốn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 噸 (đốn)Hán Việtkhinh đốnCấu tạo輕 + 噸 · khinh + đốn nghĩa thành phần: khinh + đốn Nghĩa EngCihui 輕噸 īngdūn n. short ton