輕囚 qīng qiú · khinh tù Hán Việt: khinh tù · Pinyin: qīng qiú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 囚 (tù)Pinyinqīng qiúHán Việtkhinh tùCấu tạo輕 + 囚 · khinh + tù nghĩa thành phần: khinh + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 判刑轻的囚犯。Tân Hoa Tự Điển 1.判刑轻的囚犯。