輕圓

qīng yuán khinh viên

Hán Việt: khinh viên · Pinyin: qīng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音和谐; 谓俗而不雅; 形容物体轻浮而圆润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音和谐。 2.谓俗而不雅。 3.形容物体轻浮而圆润。