輕型

qīng xíng khinh hình

Hán Việt: khinh hình · Pinyin: qīng xíng

Tổng quan

nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)

Cấu tạo: (khinh) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhẹ (máy móc, máy bay, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。在重量、体积、功效或威力上比较小的(机器、武器等):~汽车|~建材|~飞机|~坦克。

Eng

  • CC-CEDICT light (machinery, aircraft etc)
  • Cihui light (machinery, aircraft etc)