輕垢

qīng gòu khinh cấu

Hán Việt: khinh cấu · Pinyin: qīng gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指犯轻戒之罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指犯轻戒之罪。