輕頭 qīng tóu · khinh đầu Hán Việt: khinh đầu · Pinyin: qīng tóu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 頭 (đầu)Pinyinqīng tóuHán Việtkhinh đầuCấu tạo輕 + 頭 · khinh + đầu nghĩa thành phần: khinh + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零头。Tân Hoa Tự Điển 1.零头。