輕婉

qīng wǎn khinh uyển

Hán Việt: khinh uyển · Pinyin: qīng wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻柔而婉转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔而婉转。