輕客

qīng kè khinh khách

Hán Việt: khinh khách · Pinyin: qīng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹轻侠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹轻侠。