輕塵

qīng chén khinh trần

Hán Việt: khinh trần · Pinyin: qīng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土。尘土质轻,易于飞扬,故称; 形容女子姿态飘逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土。尘土质轻,易于飞扬,故称。 2.形容女子姿态飘逸。