輕幰

qīng xiǎn khinh hiển

Hán Việt: khinh hiển · Pinyin: qīng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻飘的车帷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻飘的车帷。