輕弱 qīng ruò · khinh nhược Hán Việt: khinh nhược · Pinyin: qīng ruò Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 弱 (nhược)Pinyinqīng ruòHán Việtkhinh nhượcCấu tạo輕 + 弱 · khinh + nhược nghĩa thành phần: khinh + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓力量弱小; 柔弱,纤弱; 脆弱; 削弱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓力量弱小。 2.柔弱,纤弱。 3.脆弱。 4.削弱。