輕心

qīng xīn khinh tâm

Hán Việt: khinh tâm · Pinyin: qīng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻率,漫不经心; 清心,寡欲之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻率,漫不经心。 2.清心,寡欲之心。

Eng

  • Cihui 輕心 qīngxīn v.p. negligent