輕怯

qīng qiè khinh khiếp

Hán Việt: khinh khiếp · Pinyin: qīng qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容身体纤弱; 谓轻而薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容身体纤弱。 2.谓轻而薄。