輕惰
khinh nọa
Hán Việt: khinh nọa · Pinyin: qīng duò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"轻媠"。亦作"轻嫷"; 浮荡懒惰; 轻薄,不严整。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轻媠"。亦作"轻嫷"。 2.浮荡懒惰。 3.轻薄,不严整。
Hán Việt: khinh nọa · Pinyin: qīng duò