輕戰

qīng zhàn khinh chiến

Hán Việt: khinh chiến · Pinyin: qīng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓轻忽战事,不怕打仗; 谓轻率出战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻忽战事,不怕打仗。 2.谓轻率出战。