輕揚
khinh dương
Hán Việt: khinh dương · Pinyin: qīng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻浮不正; 轻轻飘扬; 扬扬自得貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻浮不正。 2.轻轻飘扬。 3.扬扬自得貌。
Eng
- Cihui 輕揚 qīngyáng v. <wr.> lightly float/drift