輕拍

khinh phách

Hán Việt: khinh phách

Tổng quan

vỗ nhẹ

Cấu tạo: (khinh) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỗ nhẹ

Eng

  • Cihui 輕拍 īngpāi v. pat; tap