輕敲

qīng qiāo khinh xao

Hán Việt: khinh xao · Pinyin: qīng qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (xao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹轻薄,不坚实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹轻薄,不坚实。

Eng

  • Cihui 輕敲 īngqiāo v. knock/strike/beat lightly