輕文 qīng wén · khinh văn Hán Việt: khinh văn · Pinyin: qīng wén Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 文 (văn)Pinyinqīng wénHán Việtkhinh vănCấu tạo輕 + 文 · khinh + văn nghĩa thành phần: khinh + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮尘; 微波。Tân Hoa Tự Điển 1.浮尘。 2.微波。