輕斷 qīng duàn · khinh đoạn Hán Việt: khinh đoạn · Pinyin: qīng duàn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 斷 (đoạn)Pinyinqīng duànHán Việtkhinh đoạnCấu tạo輕 + 斷 · khinh + đoạn nghĩa thành phần: khinh + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速断决。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速断决。