輕明

qīng míng khinh minh

Hán Việt: khinh minh · Pinyin: qīng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄而透明; 轻丽明媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.薄而透明。 2.轻丽明媚。