輕暖
khinh noãn
Hán Việt: khinh noãn · Pinyin: qīng nuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"轻?"。亦作"轻暖"。亦作"轻暖"; 轻软而暖和; 指轻软暖和的衣服; 微暖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轻?"。亦作"轻暖"。亦作"轻暖"。 2.轻软而暖和。 3.指轻软暖和的衣服。 4.微暖。
Eng
- Cihui 輕暖 īngnuǎn s.v. light and warm (of clothes)