輕暗 qīng àn · khinh ám Hán Việt: khinh ám · Pinyin: qīng àn Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 暗 (ám)Pinyinqīng ànHán Việtkhinh ámCấu tạo輕 + 暗 · khinh + ám nghĩa thành phần: khinh + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微暗。Tân Hoa Tự Điển 1.微暗。