輕服 qīng fú · khinh phục Hán Việt: khinh phục · Pinyin: qīng fú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 服 (phục)Pinyinqīng fúHán Việtkhinh phụcCấu tạo輕 + 服 · khinh + phục nghĩa thành phần: khinh + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质地细软的衣服; 轻丧之服; 指常服;便服。Tân Hoa Tự Điển 1.质地细软的衣服。 2.轻丧之服。 3.指常服;便服。