輕朱 qīng zhū · khinh chu Hán Việt: khinh chu · Pinyin: qīng zhū Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 朱 (chu)Pinyinqīng zhūHán Việtkhinh chuCấu tạo輕 + 朱 · khinh + chu nghĩa thành phần: khinh + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻软的朱衣; 谓薄薄的胭脂。Tân Hoa Tự Điển 1.轻软的朱衣。 2.谓薄薄的胭脂。