輕權

qīng quán khinh quyền

Hán Việt: khinh quyền · Pinyin: qīng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓权力削弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓权力削弱。