輕染 qīng rǎn · khinh nhiễm Hán Việt: khinh nhiễm · Pinyin: qīng rǎn Tổng quan nhuốm nhẹ Cấu tạo: 輕 (khinh) + 染 (nhiễm)Pinyinqīng rǎnHán Việtkhinh nhiễmCấu tạo輕 + 染 · khinh + nhiễm nghĩa thành phần: khinh + nhiễm Nghĩa ViệtCihui nhuốm nhẹEngCC-CEDICT tingeCihui tinge