輕核 khinh hạch Hán Việt: khinh hạch Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 核 (hạch)Hán Việtkhinh hạchCấu tạo輕 + 核 · khinh + hạch nghĩa thành phần: khinh + hạch Nghĩa EngCihui 輕核 qīnghé n. <phy.> light nucleus