輕歌劇

qīng gē jù khinh ca kịch

Hán Việt: khinh ca kịch · Pinyin: qīng gē jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ca) + (kịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種喜劇性的歌劇。通常結構短小,音樂通俗,多為獨幕劇。發源於維也納,由蘇培及奧芬巴哈確立。

Eng

  • Cihui 輕歌劇 īnggējù n. light opera M:²bù