輕步 qīng bù · khinh bộ Hán Việt: khinh bộ · Pinyin: qīng bù Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 步 (bộ)Pinyinqīng bùHán Việtkhinh bộCấu tạo輕 + 步 · khinh + bộ nghĩa thành phần: khinh + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻盈的步履; 谓蹑手蹑足; 犹漫步。Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈的步履。 2.谓蹑手蹑足。 3.犹漫步。