輕死 qīng sǐ · khinh tử Hán Việt: khinh tử · Pinyin: qīng sǐ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 死 (tử)Pinyinqīng sǐHán Việtkhinh tửCấu tạo輕 + 死 · khinh + tử nghĩa thành phần: khinh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以死事为轻,不怕死。Tân Hoa Tự Điển 1.以死事为轻,不怕死。