輕民

qīng mín khinh dân

Hán Việt: khinh dân · Pinyin: qīng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指游手无正业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指游手无正业的人。