輕油車 qīng yóu chē · khinh du xa Hán Việt: khinh du xa · Pinyin: qīng yóu chē Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 油 (du) + 車 (xa)Pinyinqīng yóu chēHán Việtkhinh du xaCấu tạo輕 + 油 + 車 · khinh + du + xa nghĩa thành phần: khinh + du + xa Nghĩa EngCihui 輕油車 īngyóuchē n. gasoline-fueled car M:³liàng