輕淺
khinh thiển
Hán Việt: khinh thiển · Pinyin: qīng qiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不高,低浅; 轻浮浅薄; 声音轻而浮泛; 浅淡,不深浓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不高,低浅。 2.轻浮浅薄。 3.声音轻而浮泛。 4.浅淡,不深浓。
Hán Việt: khinh thiển · Pinyin: qīng qiǎn