輕浪 khinh lãng Hán Việt: khinh lãng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 浪 (lãng)Hán Việtkhinh lãngCấu tạo輕 + 浪 · khinh + lãng nghĩa thành phần: khinh + lãng Nghĩa EngCihui 輕浪 īnglàng n. slight sea