輕灰 qīng huī · khinh hôi Hán Việt: khinh hôi · Pinyin: qīng huī Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 灰 (hôi)Pinyinqīng huīHán Việtkhinh hôiCấu tạo輕 + 灰 · khinh + hôi nghĩa thành phần: khinh + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微尘。Tân Hoa Tự Điển 1.微尘。